N5Minna bài 5
〜へ
đến, về phía (hướng di chuyển)
Dạng khác: 〜に(chỉ hướng)・〜へ行く
Cách nối
- N(nơi chốn) + へ + 行きます/来ます/帰ります
- N + への + N (手紙・プレゼントなど)
1Hướng di chuyển
Đi với động từ di chuyển (行く, 来る, 帰る) để chỉ hướng đi. Viết là へ nhưng đọc là 'e'.
- 来週、京都へ行きます。
Tuần sau tôi đi Kyoto.
- 何時にうちへ帰りますか。
Mấy giờ bạn về nhà?
- 日曜日はどこへも行きませんでした。
Chủ nhật tôi chẳng đi đâu cả.
2への + danh từ: gửi đến, dành cho
Khi nối với danh từ phía sau, dùng への (に không đi với の). Nghĩa là 'gửi cho, dành cho'.
- 国の両親への手紙を書きました。
Tôi đã viết thư gửi bố mẹ ở quê.
- これは先生へのプレゼントです。
Đây là quà dành cho cô giáo.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với 行く・来る・帰る, へ và に đều đúng; へ nhấn hướng, に nhấn đích đến.
- Với 入る・乗る・着く, に là cách đánh dấu đích đến thông dụng: 部屋に入ります、電車に乗ります、駅に着きます. Tuy nhiên, không phải cứ gặp các động từ này là cấm へ; chẳng hạn 部屋へ入る cũng đúng.
- Trước の chỉ có への, không có ×にの.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
来年、家族と日本( )行きます。
Hướng di chuyển với 行く dùng へ. で là nơi diễn ra hành động, không chỉ hướng đi.
これは友だち( )プレゼントです。
Quà dành cho bạn → への + danh từ. Tiếng Nhật không có ×にの.