N5Minna bài 4

〜まで

đến, cho đến (điểm kết thúc về thời gian, nơi chốn)

Dạng khác:

Cách nối

1Đến (mốc thời gian)

Hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục cho đến mốc thời gian đó.

  • Hôm qua tôi học đến 11 giờ đêm.

  • Hằng ngày tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

2Đến (nơi chốn)

Chỉ điểm cuối của quãng đường.

  • Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.

  • Mình đi taxi đến ga nhé.

3V辞書形 + まで: cho đến khi

Hành động ở vế sau kéo dài cho đến khi việc ở vế trước xảy ra. Động từ trước まで luôn ở thể từ điển, kể cả khi kể chuyện quá khứ.

  • Mình đợi ở đây cho đến khi tạnh mưa nhé.

  • Tôi sẽ cố gắng cho đến khi giỏi tiếng Nhật.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • まで (làm liên tục đến mốc) ≠ までに (hạn chót, làm xong trước mốc): 5時まで待ちます / 5時までに帰ります.
  • Trước まで dùng V辞書形: 帰るまで (×帰ったまで).
  • まで còn có nghĩa 'ngay cả' (子どもまで知っている) — xem made-even.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh