N4
〜まで(ngay cả)
ngay cả …, thậm chí đến cả …
Cách nối
- N + まで (thay が/を)
- N + に/で… + まで
Ngay cả, đến cả N
Dùng khi sự việc lan đến cả thứ không ngờ tới, vượt mức bình thường; thường kèm ngạc nhiên hoặc bực bội. Hay đi với だけでなく ở vế trước.
- 先生までその答えを間違えました。
Đến cả thầy giáo cũng làm sai câu đó.
- 雨だけでなく、風まで強くなりました。
Không chỉ mưa mà đến cả gió cũng mạnh lên.
- 友達は私の家族にまでお土産をくれました。
Bạn tôi tặng quà cho cả gia đình tôi nữa.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác まで (đến; điểm cuối): 駅まで歩きます.
- でも (ngay cả) thường dùng cho giả định/khả năng: 子どもでもわかる; まで nhấn mạnh sự việc thực tế đã lan đến cả cái đó.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
寒くて、手だけでなく足( )冷たくなりました。
'Không chỉ tay mà đến cả chân cũng lạnh' → 足まで. だけ mâu thuẫn với だけでなく; しか cần phủ định.
弟は自分のケーキを食べたあと、私のケーキ( )食べてしまいました。
Ăn xong phần mình rồi ăn luôn cả phần của tôi → まで (đến cả). しか cần phủ định; ずつ chỉ đi sau số lượng.