N4

数量+も

những …, đến tận … (nhấn mạnh số lượng nhiều)

Cách nối

1Số lượng + も: những, tận (nhiều hơn mong đợi)

Người nói thấy con số đó nhiều, ngạc nhiên. Ngược với しか〜ない (thấy ít).

  • Hôm qua tôi ngủ tận 10 tiếng.

  • Cuốn sách này giá những 5000 yên.

2何+助数詞+も: rất nhiều (lần, giờ…)

Không nói con số cụ thể mà nhấn mạnh 'rất nhiều'.

  • Tôi gọi điện rất nhiều lần mà không ai nghe.

  • Tôi đã đợi hàng mấy tiếng trước nhà ga.

3一+助数詞+も〜ない: không … nào cả

Phủ định hoàn toàn: không một người, không một lần nào.

  • Trong lớp không có một sinh viên nào.

  • Tôi chưa từng đến Hokkaido lần nào.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • 5人(にん)も来(き)ました (nhiều) ↔ 5人(にん)しか来(き)ませんでした (ít).
  • Số lượng có thể đứng trước động từ: りんごを5つも食(た)べました. Không bắt buộc đứng sát động từ, ví dụ: りんごを5つも一度(いちど)に食(た)べました.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh