〜しか〜ない
chỉ … (mà thôi); luôn đi với động từ phủ định
Dạng khác: 数量+しか〜ない
Cách nối
- N + しか + Vない
- N + trợ từ (で・に・から…) + しか + Vない
- 数量 + しか + Vない
1Chỉ có N (nhấn mạnh sự ít ỏi)
Dùng khi muốn nói 'chỉ có N, ngoài ra không có gì khác', thường kèm cảm giác ít, không đủ, tiếc. しか thay cho が/を, nhưng giữ lại các trợ từ khác (でしか, にしか). Vị ngữ bắt buộc ở thể phủ định.
- 冷蔵庫に卵しかありません。
Trong tủ lạnh chỉ có trứng thôi.
- 私はひらがなしか読めません。
Tôi chỉ đọc được hiragana thôi.
- この本はここでしか買えません。
Cuốn sách này chỉ mua được ở đây thôi.
Giữ trợ từ で trước しか.
2Số lượng + しか: chỉ có (ít hơn mong đợi)
Đặt sau số lượng để nhấn mạnh rằng con số đó ít. Ngược nghĩa với 数量+も (nhiều đến mức).
- 財布に500円しかありません。
Trong ví chỉ có 500 yên thôi.
- 昨日は3時間しか寝ませんでした。
Hôm qua tôi chỉ ngủ được 3 tiếng.
- パーティーに学生が5人しか来ませんでした。
Chỉ có 5 sinh viên đến bữa tiệc.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- しか luôn đi với phủ định. Câu khẳng định thì dùng だけ: 卵だけあります。
- Không nói ×をしか/×がしか; nhưng nói được でしか、にしか、からしか.
- だけ thường diễn tả sự giới hạn một cách trung tính; しか〜ない nhấn mạnh 'ngoài … ra thì không …'. Mẫu này thường, nhưng không phải lúc nào cũng, kèm cảm giác ít hoặc không đủ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn cách diễn đạt 'Trong ví chỉ có 100 yên'
財布に100円( )ありません。
しか〜ない diễn tả 'chỉ có …, ngoài ra không có thêm': 100円しかありません. だけ vẫn có thể đi với phủ định trong những câu khác; không có quy tắc だけ chỉ dùng với khẳng định. 100円などありません là lời phủ nhận, không mang nghĩa 'chỉ có 100 yên'.
昨日は2時間しか( )。
しか bắt buộc đi với động từ phủ định → 寝ませんでした. Các thể khẳng định không đi được với しか.