N4Minna bài 27

〜しか〜ない

chỉ … (mà thôi); luôn đi với động từ phủ định

Dạng khác:

Cách nối

1Chỉ có N (nhấn mạnh sự ít ỏi)

Dùng khi muốn nói 'chỉ có N, ngoài ra không có gì khác', thường kèm cảm giác ít, không đủ, tiếc. しか thay cho が/を, nhưng giữ lại các trợ từ khác (でしか, にしか). Vị ngữ bắt buộc ở thể phủ định.

  • Trong tủ lạnh chỉ có trứng thôi.

  • Tôi chỉ đọc được hiragana thôi.

  • Cuốn sách này chỉ mua được ở đây thôi.

    Giữ trợ từ で trước しか.

2Số lượng + しか: chỉ có (ít hơn mong đợi)

Đặt sau số lượng để nhấn mạnh rằng con số đó ít. Ngược nghĩa với 数量+も (nhiều đến mức).

  • Trong ví chỉ có 500 yên thôi.

  • Hôm qua tôi chỉ ngủ được 3 tiếng.

  • Chỉ có 5 sinh viên đến bữa tiệc.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • しか luôn đi với phủ định. Câu khẳng định thì dùng だけ: 卵(たまご)だけあります。
  • Không nói ×をしか/×がしか; nhưng nói được でしか、にしか、からしか.
  • だけ thường diễn tả sự giới hạn một cách trung tính; しか〜ない nhấn mạnh 'ngoài … ra thì không …'. Mẫu này thường, nhưng không phải lúc nào cũng, kèm cảm giác ít hoặc không đủ.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn cách diễn đạt 'Trong ví chỉ có 100 yên'