N4Minna bài 17Minna bài 27

〜は(đối chiếu)

は đối chiếu: A thì ~, còn B thì ~ (nhấn mạnh sự tương phản)

Dạng khác: ・

Cách nối

1Đối chiếu hai sự vật

Dùng は cho cả hai vế để làm nổi bật sự khác nhau: A thì thế này, còn B thì thế kia. Khác với も (giống nhau).

  • Thịt thì tôi ăn, còn cá thì không.

  • Hiragana thì tôi viết được, nhưng chữ Hán thì không.

  • Tokyo thì tôi đã đi, còn Osaka thì chưa đi.

    に + は → には

2Ngầm ý đối chiếu (chỉ nói một vế)

Chỉ nói một vế với は, người nghe tự hiểu 'còn cái khác thì khác'. Hay gặp trong câu phủ định hoặc câu trả lời dè dặt.

  • Rượu thì tôi không uống (thứ khác thì uống).

    お酒を → お酒は

  • Chủ nhật thì được nghỉ (ngày khác thì không).

3〜くはない/〜ではない: phủ định có sắc thái đối chiếu

Dùng は trong câu phủ định để làm nổi bật đặc điểm bị phủ định, thường ngầm đối chiếu với đặc điểm khác: 広くはないですが、明るいです = Không rộng, nhưng sáng sủa. Cách nói này có thể nghe dè dặt tùy ngữ cảnh, nhưng không mặc định mang nghĩa 'không đến mức…' hay phủ định một phần.

  • Tiếng Nhật thì không khó lắm, nhưng chữ Hán thì vất vả.

  • Căn phòng này không rộng, nhưng sáng sủa.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • は đối chiếu thay hẳn を/が, nhưng giữ に・で・へ・から: には, では, からは.
  • は = khác nhau (đối chiếu); も = giống nhau. Đừng nhầm: 兄はお酒を飲みますが、私は飲みません (×私も).
  • Câu phủ định hay dùng は một cách tự nhiên vì đã ngầm so sánh với thứ khác.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh