〜は(đối chiếu)
は đối chiếu: A thì ~, còn B thì ~ (nhấn mạnh sự tương phản)
Dạng khác: AはVますが、Bは〜・〜くは(ない)
Cách nối
- N1 は 〜が、N2 は 〜
- N + に/で/へ/から + は (giữ trợ từ, thêm は)
- Aい→く + は + ない; Aな・N + では + ない (phủ định có hàm ý)
1Đối chiếu hai sự vật
Dùng は cho cả hai vế để làm nổi bật sự khác nhau: A thì thế này, còn B thì thế kia. Khác với も (giống nhau).
- 肉は食べますが、魚は食べません。
Thịt thì tôi ăn, còn cá thì không.
- ひらがなは書けますが、漢字は書けません。
Hiragana thì tôi viết được, nhưng chữ Hán thì không.
- 東京には行きましたが、大阪には行きませんでした。
Tokyo thì tôi đã đi, còn Osaka thì chưa đi.
に + は → には
2Ngầm ý đối chiếu (chỉ nói một vế)
Chỉ nói một vế với は, người nghe tự hiểu 'còn cái khác thì khác'. Hay gặp trong câu phủ định hoặc câu trả lời dè dặt.
- お酒は飲みません。
Rượu thì tôi không uống (thứ khác thì uống).
お酒を → お酒は
- 日曜日は休みです。
Chủ nhật thì được nghỉ (ngày khác thì không).
3〜くはない/〜ではない: phủ định có sắc thái đối chiếu
Dùng は trong câu phủ định để làm nổi bật đặc điểm bị phủ định, thường ngầm đối chiếu với đặc điểm khác: 広くはないですが、明るいです = Không rộng, nhưng sáng sủa. Cách nói này có thể nghe dè dặt tùy ngữ cảnh, nhưng không mặc định mang nghĩa 'không đến mức…' hay phủ định một phần.
- 日本語は難しくはないですが、漢字が大変です。
Tiếng Nhật thì không khó lắm, nhưng chữ Hán thì vất vả.
- この部屋は広くはないですが、明るいです。
Căn phòng này không rộng, nhưng sáng sủa.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- は đối chiếu thay hẳn を/が, nhưng giữ に・で・へ・から: には, では, からは.
- は = khác nhau (đối chiếu); も = giống nhau. Đừng nhầm: 兄はお酒を飲みますが、私は飲みません (×私も).
- Câu phủ định hay dùng は một cách tự nhiên vì đã ngầm so sánh với thứ khác.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
兄はお酒を飲みますが、私( )飲みません。
Hai vế đối lập (anh uống, tôi không) → は đối chiếu. も nghĩa là 'cũng', mâu thuẫn với vế trước.
A:この本、難しいですか。B:いいえ、( )ないですよ。
Tính từ đuôi い: bỏ い + く + は + ない → 難しくはない. ×難しいでは là cách chia của tính từ な/danh từ.