〜が、〜/〜けど、〜
… nhưng …; (mở đầu câu chuyện, lời nhờ)
Dạng khác: 〜けれども・〜だけど・〜だが/〜ですが
Cách nối
- V普通形 / Aい + けど(けれど・けれども)、〜
- Aな・N + だ + けど、〜
- Câu thể ます/です + が、〜(lịch sự)
1Nối hai vế trái ngược (nhưng)
Dùng khi vế sau trái ngược hoặc khác với điều vế trước gợi ra. が nối được cả thể thường lẫn thể lịch sự; 〜ですが/〜ますが là cách nói lịch sự. けど thường dùng trong hội thoại và cũng có thể đứng sau です/ます. けれども trang trọng hơn けど.
- 日本語は難しいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
- 昨日は雨でしたが、今日はいい天気です。
Hôm qua trời mưa nhưng hôm nay thời tiết đẹp.
- このかばんは高いけど、とても便利だよ。
Cái túi này đắt nhưng rất tiện đấy.
けど: văn nói thân mật.
2Mở đầu câu chuyện, lời nhờ, lời mời
が/けど không mang nghĩa trái ngược mà chỉ dẫn dắt, làm câu mềm hơn trước khi nhờ vả, mời rủ hay hỏi. Rất hay gặp: すみませんが、失礼ですが、〜んですが.
- すみませんが、塩を取ってください。
Xin lỗi, lấy giúp tôi lọ muối với.
- 明日映画を見に行くんですけど、一緒に行きませんか。
Mai tôi đi xem phim, bạn đi cùng không?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Mức trang trọng: けれども > けれど > けど. Trong văn viết, bài phát biểu nên dùng が.
- Thể thường với Aな・N phải có だ: 学生だけど (✕学生けど).
- が・けど gắn cuối vế trước trong cùng một câu; còn でも/しかし đứng đầu câu sau.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この店は安い( )、とてもおいしいです。
Rẻ mà lại rất ngon → hai vế trái với dự đoán nên dùng ですが. ですから/ので chỉ lý do, không hợp nghĩa.
兄は背が高い( )、私は低いです。
Hai vế đối lập (anh cao – tôi thấp) nên dùng けど. から/ので chỉ nguyên nhân, と là điều kiện, đều sai nghĩa.