N4

〜て、〜(song song, đối lập)

… và …, còn … thì … (hai việc song song hoặc tương phản)

Cách nối

1Hai sự việc song song

Dùng thể て để nối hai sự việc, hai đặc điểm đứng ngang nhau, không có thứ tự thời gian và không có quan hệ nhân quả.

  • Anh tôi sống ở Tokyo, còn chị tôi sống ở Osaka.

  • Anh Tanaka là bác sĩ, còn vợ anh ấy là giáo viên.

2Hai sự việc tương phản

Khi hai chủ ngữ được đánh dấu bằng は, câu mang sắc thái đối lập nhẹ 'A thì …, còn B thì …'. Nếu muốn đối lập rõ hơn thì dùng が/けど.

  • Mùa hè thì nóng, còn mùa đông thì lạnh.

  • Anh tôi thích thể thao, còn tôi thích âm nhạc.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜て chỉ trình tự (起きて、顔を洗って…): ở đây không có thứ tự trước sau.
  • Khác 〜て chỉ lý do: vế trước không phải là nguyên nhân của vế sau.
  • Tính từ đuôi い đổi thành くて, tính từ đuôi な và danh từ dùng で.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh