N4

V辞書形/〜ない+ことがある

có khi, thỉnh thoảng cũng có lúc …

Cách nối

1Việc thỉnh thoảng xảy ra

Dùng để nói một việc không xảy ra thường xuyên nhưng đôi khi có. Hay đi với ときどき, たまに. Khác với Vたことがある (đã từng làm, kinh nghiệm).

  • Bố tôi có khi về muộn vào buổi tối vì công việc.

  • Xe buýt này thỉnh thoảng có khi bị trễ.

2Có khi không làm …

Dùng Vない + ことがある để nói 'có lúc không làm việc vốn thường làm'.

  • Lúc bận, có khi tôi không ăn sáng.

  • Chủ nhật có khi cửa hàng không mở cửa.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Bẫy thi: V辞書形+ことがある = thỉnh thoảng; Vた+ことがある = đã từng.
  • Không dùng cho việc làm thường xuyên (mỗi ngày, luôn luôn).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh