N4Minna bài 18
〜ことができる
có thể … (có năng lực; hoàn cảnh cho phép)
Cách nối
- V辞書形 + ことができる(ことができます)
- N + が + できる
1Năng lực
Nói ai đó có khả năng làm gì. Trợ từ trước động từ giữ nguyên (漢字を読むことができる).
- 私は漢字を百ぐらい読むことができます。
Tôi đọc được khoảng 100 chữ Hán.
- 妹はピアノを弾くことができます。
Em gái tôi biết chơi piano.
2Hoàn cảnh, quy định cho phép
Nói một việc có thể làm được ở nơi đó, trong điều kiện đó.
- この図書館では本を二週間借りることができます。
Ở thư viện này có thể mượn sách hai tuần.
- カードで払うことができますか。
Có thể trả bằng thẻ không?
3N + ができる
Với danh từ chỉ hoạt động/kỹ năng (スキー, 日本語, 料理…) dùng trực tiếp Nができる.
- 田中さんはスキーができます。
Anh Tanaka biết trượt tuyết.
- 日本語が少しできます。
Tôi biết một chút tiếng Nhật.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Ý nghĩa giống thể khả năng (読める) nhưng ことができる trang trọng hơn.
- Không ghép với thể khả năng: 話せることができる là sai → 話すことができる.
- Phủ định: 〜ことができません.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
このホテルでは、インターネットを使う( )できます。
Cấu trúc cố định V辞書形 + ことができる → 使うことができます. Không dùng のができる hay ことをできる.
山田さんは中国語を( )ことができます。
Trước ことができる dùng V辞書形: 話すことができます. 話せる đã là thể khả năng nên ghép với ことができる thành lặp nghĩa, sai.