見える/聞こえる
nhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên lọt vào mắt, tai)
Cách nối
- N + が + 見える/聞こえる
- Động từ nhóm II, tự động từ: 見えます・見えません/聞こえます・聞こえません
1見える: nhìn thấy
Dùng khi hình ảnh tự nhiên lọt vào mắt, không cần chủ ý xem. Cũng dùng để nói mắt có thấy rõ hay không.
- 窓から海が見えます。
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển.
- 眼鏡がないと、字がよく見えません。
Không có kính thì tôi không nhìn rõ chữ.
2聞こえる: nghe thấy
Dùng khi âm thanh tự nhiên lọt vào tai.
- 隣の部屋からピアノの音が聞こえます。
Nghe thấy tiếng đàn piano từ phòng bên cạnh.
- すみません、声が小さくて、よく聞こえません。
Xin lỗi, giọng nhỏ quá nên tôi nghe không rõ.
3Khác 見られる/聞ける
見られる / 聞ける là thể khả năng của 見る / 聞く: có cơ hội, điều kiện để chủ động xem, nghe.
- インターネットで日本のラジオが聞けます。
Có thể nghe radio Nhật trên mạng.
- 駅の前の映画館で新しい映画が見られます。
Có thể xem phim mới ở rạp chiếu phim trước ga.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Đối tượng đi với が, không dùng を (海が見えます).
- 見える/聞こえる = tự nhiên thấy, nghe; 見られる/聞ける = có điều kiện để chủ động xem, nghe.
- Đừng nhầm với 〜に見える (trông có vẻ).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn từ diễn tả âm thanh tự nhiên lọt vào tai, không phải cơ hội chủ động nghe
夜になると、遠くから電車の音が( )。
Theo yêu cầu diễn tả âm thanh tự nhiên lọt vào tai, chọn 聞こえます. 聞けます diễn tả khả năng hoặc điều kiện để nghe và có thể dùng nếu ngữ cảnh nói về cơ hội chủ động nghe tiếng tàu.
映画館に行かなくても、うちでテレビで映画が( )。
Chủ động xem phim nhờ có điều kiện (TV ở nhà) → 見られます. 見えます chỉ dùng khi tự nhiên thấy.