N4Minna bài 44
V(ます)+やすい
dễ …; dễ (bị) … (có xu hướng)
Cách nối
- V-ます + やすい
- Chia như tính từ い: やすくない, やすかった, やすく + V
1Dễ làm
Nói một việc làm dễ dàng, thuận tiện (thường là đánh giá tốt về đồ vật, cách giải thích…).
- このペンは書きやすいです。
Cây bút này dễ viết.
- 先生の説明はわかりやすいです。
Lời giải thích của thầy dễ hiểu.
- この靴は軽くて歩きやすいです。
Đôi giày này nhẹ nên dễ đi.
2Dễ xảy ra, có xu hướng
Với động từ không ý chí (汚れる, 割れる, 風邪をひく…), やすい nghĩa là dễ bị, hay xảy ra.
- 白いシャツは汚れやすいです。
Áo sơ mi trắng dễ bị bẩn.
- 冬は風邪をひきやすいです。
Mùa đông dễ bị cảm.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Đừng nhầm với 安い (rẻ); 〜やすい luôn đi sau gốc ます của động từ.
- Đối nghĩa là 〜にくい.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この辞書は字が大きくて、( )やすいです。
やすい nối với gốc ます: 見ます → 見 + やすい = 見やすい.
このコップは薄くて( )ので、気をつけてください。
Cốc mỏng nên dễ vỡ → 割れやすい, vì vậy mới cần cẩn thận. 割れにくい (khó vỡ) ngược nghĩa.