N4Minna bài 44
V(ます)+にくい
khó …; khó (xảy ra) … (づらい: khó vì vất vả, ngại)
Dạng khác: V(ます)+づらい
Cách nối
- V-ます + にくい
- V-ます + づらい
- Chia như tính từ い: にくくない, にくかった
1Khó làm
Nói một việc khó thực hiện do tính chất của đồ vật, tình huống.
- この肉は固くて食べにくいです。
Miếng thịt này dai nên khó ăn.
- 田中さんの字は小さくて読みにくいです。
Chữ của anh Tanaka nhỏ nên khó đọc.
2Khó xảy ra (tính chất tốt)
Với động từ không ý chí, にくい nghĩa là khó bị, ít khi xảy ra — thường để khen đồ vật.
- このコップは割れにくいです。
Cái cốc này khó vỡ.
- この黒いかばんは汚れにくいです。
Cái túi đen này khó bị bẩn.
3づらい: khó vì khó chịu, ngại
づらい nhấn mạnh cảm giác vất vả, đau, ngại ngùng của người làm. Khác にくい ở chỗ にくい thiên về tính chất khách quan.
- 足が痛くて歩きづらいです。
Chân đau nên đi lại khó khăn.
- そのことは友だちに言いづらいです。
Chuyện đó khó nói với bạn bè (vì ngại).
Lưu ý & lỗi hay gặp
- にくい khác できない: にくい là làm được nhưng khó; できない là không thể.
- Tính chất đồ vật khó xảy ra (割れにくい, 汚れにくい) dùng にくい, không dùng づらい.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この漢字は形が複雑で、覚え( )です。
Hình dạng phức tạp nên khó nhớ → 覚えにくいです. やすい ngược nghĩa; にくく không đứng trước です.
風邪でのどが痛くて、ご飯が食べ( )。
Đau họng nên ăn thấy khó khăn → 食べづらいです. やすい ngược nghĩa; たがる dùng cho người khác và đi với を.