〜が見られる
có thể thấy …; (ở đâu đó) có thể bắt gặp, quan sát được …
Cách nối
- (Nơi chốn / thời gian) + で/に + N + が + 見られる
1Có thể xem, ngắm (nhờ điều kiện)
見られる là thể khả năng của 見る: ở nơi đó, vào lúc đó có cơ hội xem, ngắm cái gì. Hay dùng khi giới thiệu địa điểm, mùa.
- この公園では、春にきれいな桜が見られます。
Ở công viên này, mùa xuân có thể ngắm hoa anh đào đẹp.
- この動物園では、パンダが見られます。
Ở sở thú này có thể xem gấu trúc.
2Bắt gặp, quan sát thấy (sự việc, hiện tượng)
Trong văn viết, tin tức, 〜が見られる dùng để nói một sự vật, hiện tượng có thể bắt gặp, quan sát thấy ở đâu đó.
- この町では、古い日本の家がたくさん見られます。
Ở thị trấn này có thể thấy rất nhiều ngôi nhà kiểu Nhật cổ.
- 最近、駅の近くでは外国人の観光客が多く見られます。
Gần đây, quanh nhà ga có thể bắt gặp nhiều khách du lịch nước ngoài.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 見える: 見える là cảnh tự lọt vào mắt từ chỗ đứng (窓から海が見える); 見られる là có điều kiện, cơ hội để xem.
- 見られる cũng là thể bị động / tôn kính của 見る; phân biệt bằng ngữ cảnh.
- 見れる (ら抜き) là văn nói; khi thi dùng 見られる.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn thể khả năng của 見る để nói có cơ hội xem động vật ở sở thú
この動物園では、めずらしい動物が( )。
Thể khả năng chuẩn của 見る là 見られる → 見られます. 見えます diễn tả việc nhìn thấy trong tầm nhìn; không phải thể khả năng của 見る.
このあたりでは、冬になると白い鳥が( )ようになります。
Chim trắng là thứ được nhìn thấy, đi với が → 見られる (có thể bắt gặp). 見る / 見せる sẽ biến con chim thành người xem / người cho xem.