N4Minna bài 37

N1はN2に〜(ら)れる

câu bị động: bị / được (ai) ~

Dạng khác:

Cách nối

1Bị động trực tiếp

Người chịu tác động làm chủ ngữ, người làm hành động đi với に. Có thể mang nghĩa tốt (được khen) hoặc xấu (bị mắng).

  • Tôi được thầy khen.

  • Tôi được trưởng phòng nhờ làm một việc.

  • Em trai tôi bị chó cắn.

2Bị làm gì vào đồ vật của mình; chịu phiền

Khi đồ vật/bộ phận cơ thể của mình bị tác động, chủ ngữ vẫn là người (私は), đồ vật đi với を. Bị động gián tiếp (chịu phiền) như 雨に降られる diễn tả mình bị ảnh hưởng xấu.

  • Tôi bị giẫm vào chân trên tàu.

  • Tôi bị em trai làm hỏng máy tính.

  • Trên đường về tôi bị mắc mưa.

    Bị động gián tiếp, mang sắc thái phiền toái.

3Bị động khách quan (sự việc, tác phẩm)

Khi không cần nêu người làm, hoặc chủ ngữ là sự kiện, công trình, sản phẩm. Người sáng tác/phát minh đi với によって.

  • Ngôi chùa này được xây cách đây 800 năm.

  • Tháng sau, hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức ở Tokyo.

  • Cuốn sách này được đọc khắp thế giới.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Thể bị động của nhóm II giống thể khả năng (食べられる) – phân biệt bằng ngữ cảnh và trợ từ.
  • Đồ vật của mình bị tác động: nói 私は弟にパソコンを壊された, tự nhiên hơn 私のパソコンは弟に壊された.
  • Người tạo ra tác phẩm/phát minh dùng によって, không dùng に.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh