受身形(〜れる/〜られる)
bị …, được …; thể bị động
Cách nối
- Nhóm I: âm cuối hàng う → hàng あ + れる(書く→書かれる, 買う→買われる)
- Nhóm II: bỏ る + られる(食べる→食べられる, 見る→見られる)
- Nhóm III: する→される, 来る→来られる(こられる)
- Thể bị động chia như động từ nhóm II: 書かれます, 書かれた
1Người bị/được người khác tác động
Chủ ngữ là người chịu hành động; người làm hành động đi với に. Có thể mang nghĩa tốt (được khen) hoặc xấu (bị mắng).
- わたしは先生に褒められました。
Tôi được thầy giáo khen.
- 弟は母に叱られました。
Em trai tôi bị mẹ mắng.
2Bị làm gì vào đồ vật/bộ phận của mình
Chủ ngữ là người bị hại, đồ vật/bộ phận cơ thể đi với を. Thường mang cảm giác phiền, khó chịu.
- 電車の中で足を踏まれました。
Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
- 泥棒に財布を盗まれました。
Tôi bị kẻ trộm lấy mất ví.
3Sự vật làm chủ ngữ (cách nói khách quan)
Dùng khi người làm không quan trọng hoặc không rõ: tin tức, lịch sử, sự kiện.
- この寺は六百年前に建てられました。
Ngôi chùa này được xây cách đây 600 năm.
- オリンピックは四年に一度開かれます。
Thế vận hội được tổ chức 4 năm một lần.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Nhóm II và 来る: thể bị động trùng hình thức với thể khả năng (食べられる, 来られる); phân biệt bằng ngữ cảnh và trợ từ (に người làm).
- Mẫu bị động với bộ phận cơ thể: わたしは足を踏まれました. Người chịu tác động đi với は, bộ phận cơ thể đi với を; có thể lược bỏ わたしは khi ngữ cảnh đã rõ.
- Tác giả, người phát minh dùng によって: この本は夏目漱石によって書かれました.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
電車の中で、わたしは隣の人に足を( )。
わたしは〜に足を… là cấu trúc bị động: 踏む → 踏まれる → 踏まれました. 踏まられました là chia sai.
Chọn thể bị động
この本は世界中で( )います。
Để nói “Quyển sách này được đọc trên toàn thế giới”, dùng bị động 読まれています. 読んでいます là dạng chủ động, không đáp ứng yêu cầu của đề. Lưu ý は cũng có thể đưa tân ngữ lên làm chủ đề, nên この本は không phải lúc nào cũng là chủ ngữ.