N4Minna bài 35
〜ば(条件形)
nếu …; thể điều kiện ば
Dạng khác: 〜ければ・〜なければ・〜なら(tính từ な・danh từ)
Cách nối
- V: âm cuối hàng う → hàng え + ば(行く→行けば, 食べる→食べれば, する→すれば, 来る→来れば(くれば))
- Aい → bỏ い + ければ(高い→高ければ; いい→よければ)
- Aな・N + なら(静かなら, 雨なら)
- Phủ định: Vない/Aくない → bỏ い + ければ(行かなければ, 高くなければ)
1Điều kiện chung, quy luật
Nếu A xảy ra thì (tất nhiên) B: quy luật tự nhiên, cách dùng máy móc, điều kiện cần.
- 春になれば、桜が咲きます。
Hễ sang xuân là hoa anh đào nở.
- このボタンを押せば、切符が出ます。
Nếu bấm nút này thì vé sẽ ra.
2Điều kiện với tính từ, danh từ, trạng thái
Khi vế trước là tính từ hoặc động từ trạng thái (ある, いる, できる), vế sau được dùng ý chí, nhờ vả.
- 安ければ、買います。
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
- 時間があれば、手伝ってください。
Nếu có thời gian thì hãy giúp tôi.
- 雨なら、試合は中止です。
Nếu mưa thì trận đấu sẽ hủy.
3Phủ định なければ
〜なければ = nếu không …; cũng là gốc của mẫu 〜なければなりません (phải …).
- 急がなければ、間に合いません。
Nếu không nhanh thì sẽ không kịp.
- 明日までにレポートを出さなければなりません。
Phải nộp báo cáo chậm nhất vào ngày mai.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- いい → よければ (いければ ✗).
- Khi vế trước là động từ hành động và cùng chủ ngữ, vế sau thường không dùng ý chí/nhờ vả/mệnh lệnh; khi đó dùng 〜たら.
- 来る → 来れば đọc là くれば.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
天気が( )、山が見えます。
いい chia từ よい: よい → よければ. いければ là lỗi hay gặp.
この薬を( )、すぐ治りますよ。
飲む nhóm I: む → め + ば → 飲めば. 飲むば là gắn ば thẳng vào 辞書形, sai.