N4Minna bài 25

〜たら

nếu …; sau khi / khi … thì …

Dạng khác:

Cách nối

1Giả định: nếu …

Điều kiện chưa chắc xảy ra. Có thể thêm もし ở đầu để nhấn mạnh "giả sử". Vế sau dùng thoải mái ý chí, nhờ vả, mời rủ.

  • Nếu trời mưa thì tôi không đi.

  • Nếu có nhiều tiền, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

  • Nếu rảnh thì giúp tôi với.

2Việc chắc chắn xảy ra: khi/sau khi … thì …

Vế trước chắc chắn sẽ xảy ra; nhấn mạnh vế sau làm SAU khi vế trước hoàn thành.

  • Đến 10 giờ thì mình đi nhé.

  • Đến ga rồi thì gọi điện cho tôi nhé.

  • Tốt nghiệp đại học xong, tôi muốn làm việc ở Nhật.

3Vたら、〜た: làm … thì phát hiện

Vế sau ở quá khứ, diễn tả điều người nói bất ngờ nhận ra sau khi làm việc ở vế trước.

  • Mở cửa sổ ra thì thấy tuyết đang rơi.

  • Về đến nhà thì thấy bưu kiện của bạn đã được gửi tới.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • たら linh hoạt nhất: dùng được khi vế sau là ý chí, nhờ vả, mời rủ — điều と và ば thường không làm được.
  • もし chỉ đi với điều kiện giả định; không nói ✕もし10時になったら.
  • Thứ tự: vế たら xảy ra TRƯỚC vế sau. Nếu vế sau xảy ra trước, dùng 〜なら.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh