N4Minna bài 35
〜なら
nếu (là / đúng là) … thì …; nói về … thì …
Cách nối
- V普通形 / Aい + なら(行くなら、高いなら)
- Aな・N + なら(bỏ だ: 暇なら、カメラなら)
1N + なら: nói đến … thì (gợi ý, thông tin)
Lấy chủ đề người kia vừa nhắc đến rồi đưa ra gợi ý, lời khuyên hoặc thông tin về chủ đề đó.
- 日本料理なら、あの店がおいしいですよ。
Nếu là món Nhật thì quán kia ngon đấy.
- パソコンのことなら、田中さんに聞いてください。
Nếu là chuyện máy tính thì hãy hỏi anh Tanaka.
2Dựa vào điều người kia nói: nếu (định) … thì …
Vế sau là lời khuyên, ý định, đánh giá của người nói dựa trên thông tin ở vế trước. Vế sau có thể xảy ra TRƯỚC vế なら.
- 京都へ行くなら、新幹線が便利ですよ。
Nếu đi Kyoto thì tàu Shinkansen tiện đấy.
- 旅行に行くなら、カメラを持って行ったほうがいいですよ。
Nếu đi du lịch thì nên mang theo máy ảnh.
- 忙しいなら、手伝いますよ。
Nếu bạn bận thì tôi giúp cho.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Thứ tự thời gian: 京都へ行くなら、切符を買っておきます (mua vé TRƯỚC khi đi) — 行ったら không dùng được ở đây vì 行ったら = sau khi đã đến.
- なら rất hay dùng để đáp lại lời người khác vừa nói.
- Aな・N không có だ trước なら: 暇なら (✕暇だなら).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A「カメラを買いたいんですが。」B「カメラ( )、駅前の店が安いですよ。」
B lấy chủ đề "máy ảnh" mà A vừa nói để đưa thông tin → カメラなら.
京都へ( )、新幹線の切符を早く買っておいたほうがいいですよ。
Mua vé xảy ra trước khi đi nên dùng 行くなら. 行ったら nghĩa là sau khi đến Kyoto rồi mới mua — sai thứ tự.