N4Minna bài 23
V辞書形+と、〜
hễ / cứ … thì … (kết quả tất yếu, tự nhiên)
Cách nối
- V辞書形 / Vない + と、〜
- Aい + と(高いと)/Aな・N + だ + と(静かだと、雨だと)
1Kết quả tất yếu, quy luật, thói quen
Dùng khi vế trước xảy ra thì vế sau chắc chắn/tự động xảy ra: quy luật tự nhiên, cách máy móc hoạt động, thói quen cố định.
- 春になると、桜が咲きます。
Cứ đến mùa xuân là hoa anh đào nở.
- このボタンを押すと、お釣りが出ます。
Hễ bấm nút này thì tiền thừa sẽ ra.
- お酒を飲むと、顔が赤くなります。
Cứ uống rượu là mặt tôi đỏ lên.
2Chỉ đường
Rất hay dùng khi chỉ đường: "đi … thì sẽ thấy …".
- 右へ曲がると、郵便局があります。
Rẽ phải thì sẽ có bưu điện.
- まっすぐ行くと、駅が見えます。
Đi thẳng thì sẽ thấy nhà ga.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Vế sau KHÔNG dùng ý chí, mời rủ, nhờ vả, xin phép (✕駅に着くと、電話してください → dùng 〜たら).
- Với động từ, trước と điều kiện thường dùng V辞書形/Vない; cũng có cách nói lịch sự Vます/Vません + と. Tính từ い nối trực tiếp với と; Aな・N dùng だと ở dạng khẳng định không quá khứ. Quá khứ của toàn câu thường được thể hiện ở vế sau.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
このボタンを( )と、水が出ます。
と đi sau thể từ điển: 押すと. Không dùng thể た hay thể て trước と điều kiện.
駅に( )、電話してください。
Vế sau là lời nhờ (〜てください) nên phải dùng 〜たら. と và ば (với động từ hành động) không đi với lời nhờ.