N5
でも/しかし
nhưng, tuy nhiên (liên từ đứng đầu câu)
Cách nối
- Câu 1。でも、Câu 2。(văn nói)
- Câu 1。しかし、Câu 2。(văn viết, trang trọng)
1でも – nhưng (văn nói)
Đặt ở đầu câu thứ hai để nói điều trái ngược với câu trước. Dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày.
- 日本語は難しいです。でも、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó. Nhưng mà thú vị.
- 昨日友達に電話しました。でも、出ませんでした。
Hôm qua tôi đã gọi cho bạn. Nhưng bạn ấy không nghe máy.
2しかし – tuy nhiên (văn viết)
Nghĩa giống でも nhưng cứng hơn, dùng trong văn viết, báo chí, bài phát biểu.
- この町は昔とても静かでした。しかし、今は車が多くなりました。
Thị trấn này ngày xưa rất yên tĩnh. Tuy nhiên bây giờ xe cộ đã nhiều lên.
- 薬を飲みました。しかし、まだ熱が下がりません。
Tôi đã uống thuốc. Tuy nhiên vẫn chưa hạ sốt.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- でも/しかし nối HAI câu; が/けど nối hai vế trong MỘT câu.
- でも đầu câu (nhưng) khác trợ từ でも sau danh từ (N + でも: ngay cả N / chẳng hạn N).
- Đừng nhầm với それで (vì thế) hay それに (hơn nữa) trong bài chọn liên từ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
熱があります。( )、今日は大切な会議があるので、会社に行きます。
Bị sốt mà vẫn đi làm → ý trái ngược, dùng でも. それで/だから chỉ kết quả hợp lý nên sai nghĩa.
田中さんは毎日練習しました。( )、試合に負けました。
Luyện tập mỗi ngày nhưng vẫn thua → trái với kỳ vọng nên dùng しかし. それで (vì thế) sai logic.