N4
それでも
dù vậy, mặc dù thế (vẫn …)
Cách nối
- Câu 1。それでも、Câu 2。
Dù tình hình như vậy vẫn …
Đứng đầu câu sau: dù đã có hoàn cảnh ở câu trước, sự việc ở câu sau vẫn xảy ra/vẫn giữ nguyên. Nhấn mạnh hơn でも/しかし.
- 何度も説明しました。それでも、彼はわかってくれませんでした。
Tôi đã giải thích nhiều lần. Dù vậy anh ấy vẫn không hiểu cho.
- 毎日忙しいです。それでも、日本語の勉強は休みません。
Ngày nào cũng bận. Dù vậy tôi vẫn không nghỉ học tiếng Nhật.
- 雨が強くなってきた。それでも、試合は続いた。
Mưa ngày càng to. Dù vậy trận đấu vẫn tiếp tục.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Có thể gộp thành một câu bằng 〜ても: 何度説明しても、わかってくれませんでした.
- Bẫy đề: それで (vì vậy, nên) chỉ kết quả thuận — ngược nghĩa với それでも.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
医者にたばこをやめるように言われた。( )、父はたばこをやめない。
Bị bác sĩ bảo bỏ thuốc mà vẫn không bỏ → それでも. それで (vì thế) không hợp với kết quả trái ngược.
この仕事は大変で、給料も安い。( )、私はこの仕事が好きだ。
Vất vả, lương thấp nhưng vẫn thích → それでも. だから/それで chỉ hệ quả thuận, sai nghĩa.