N4

それでも

dù vậy, mặc dù thế (vẫn …)

Cách nối

Dù tình hình như vậy vẫn …

Đứng đầu câu sau: dù đã có hoàn cảnh ở câu trước, sự việc ở câu sau vẫn xảy ra/vẫn giữ nguyên. Nhấn mạnh hơn でも/しかし.

  • Tôi đã giải thích nhiều lần. Dù vậy anh ấy vẫn không hiểu cho.

  • Ngày nào cũng bận. Dù vậy tôi vẫn không nghỉ học tiếng Nhật.

  • Mưa ngày càng to. Dù vậy trận đấu vẫn tiếp tục.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Có thể gộp thành một câu bằng 〜ても: 何度説明しても、わかってくれませんでした.
  • Bẫy đề: それで (vì vậy, nên) chỉ kết quả thuận — ngược nghĩa với それでも.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh