N4
それで
vì thế, cho nên; (trong hội thoại) rồi sao nữa?
Cách nối
- Câu 1(nguyên nhân)。 + それで、 + Câu 2(kết quả đã/đang xảy ra)。
- (Hỏi tiếp người nói)それで、〜んですか/それで?
1Vì thế, cho nên
Nối nguyên nhân với kết quả tự nhiên của nó. Vế sau là sự việc thực tế, thường ở quá khứ.
- 昨日は熱がありました。それで、学校を休みました。
Hôm qua tôi bị sốt. Vì thế tôi đã nghỉ học.
- 電車が事故で止まりました。それで、会社に遅れました。
Tàu dừng vì tai nạn. Cho nên tôi đến công ty muộn.
2Thúc người nói kể tiếp
Trong hội thoại, người nghe dùng それで để hỏi 'rồi sao nữa?', thể hiện mình đang quan tâm và muốn nghe tiếp.
- A「駅で財布を落としたんです。」B「それで、どうしたんですか。」
A: Tôi làm rơi ví ở nhà ga. B: Rồi sao, bạn đã làm gì?
- A「昨日、道で昔の先生に会ったんです。」B「へえ。それで、何を話したんですか。」
A: Hôm qua tôi gặp thầy giáo cũ trên đường. B: Ồ. Rồi hai người nói chuyện gì?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Sau それで không dùng mệnh lệnh, rủ rê, ý chí (×それで、早く寝なさい) → dùng だから.
- Khác それに (thêm thông tin cùng chiều): それで chỉ kết quả.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
電車が事故で止まりました。( )、会社に遅れました。
Tàu dừng là nguyên nhân, đến muộn là kết quả → それで. それに là thêm thông tin, でも là trái ngược.
A「昨日、道で昔の友達に会ったんです。」B「へえ。( )、何を話したんですか。」
B muốn A kể tiếp chuyện → それで 'rồi sao'. しかし/または/それに không dùng để thúc người khác kể tiếp.