N4
〜てすみません
xin lỗi vì đã … / vì không …
Dạng khác: 〜てごめんなさい
Cách nối
- Vて + すみません/ごめんなさい
- Vなくて + すみません/ごめんなさい
- Aい→く + て/Aな + で + すみません
1Xin lỗi vì việc mình đã làm / không làm
Thể て nêu lý do của lời xin lỗi. Dùng すみません với người không thân hoặc lịch sự; ごめんなさい với bạn bè, gia đình.
- 遅れてすみません。
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
- 返事が遅くなってすみません。
Xin lỗi vì trả lời muộn.
- 昨日はパーティーに行けなくてごめんなさい。
Xin lỗi vì hôm qua mình không đến bữa tiệc được.
2Vừa cảm ơn vừa ngại vì làm phiền
Người Nhật hay dùng すみません thay cho lời cảm ơn khi người khác đã vất vả giúp mình, thể hiện sự áy náy.
- いつも手伝っていただいて、すみません。
Lúc nào cũng được anh chị giúp, thật ngại quá.
- お待たせしてすみません。
Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với lý do phủ định, なくて là cách nối cơ bản: 行けなくてすみません. Tuy nhiên, ないで cũng có thể dùng khi xin lỗi vì một hành động đã không làm: ご挨拶もしないですみません. Không thể coi mọi câu ないで+すみません là sai.
- Trang trọng hơn (với khách, cấp trên): 〜て申し訳ありません.
- Nói về việc đã xảy ra thì có thể dùng すみませんでした.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
昨日はパーティーに行け( )、すみませんでした。
Lý do phủ định trước すみません dùng なくて: 行けなくて. ないで nghĩa là 'không làm mà…', không dùng để nêu lý do.
返事が遅く( )すみません。
Trả lời bị muộn (trạng thái thay đổi) → 遅くなって. 遅くして là 'cố ý làm cho muộn', không tự nhiên.