N4

〜てくれてありがとう

cảm ơn vì đã ~ cho tôi

Cách nối

1Cảm ơn thân mật

Dùng với bạn bè, người nhà để cảm ơn cụ thể về việc người đó đã làm cho mình. Nói rõ hơn chỉ một câu ありがとう.

  • Cảm ơn cậu đã đến.

  • Cảm ơn đã giúp mình. Thật sự đỡ quá.

  • Cảm ơn cậu đã nhớ sinh nhật mình.

2Cảm ơn lịch sự với người trên

Với thầy cô, cấp trên, khách hàng dùng 〜てくださって/〜ていただいて ありがとうございます; nếu việc đã kết thúc thường dùng ありがとうございました.

  • Thưa thầy, cảm ơn thầy đã chỉ dạy.

  • Cảm ơn anh chị hôm nay đã đến.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khi cảm ơn vì người nghe đã làm cho mình, dùng 〜てくれてありがとう, không dùng 〜てあげてありがとう. Tuy nhiên, 〜てあげてありがとう có thể dùng khi cảm ơn vì người nghe đã giúp người thứ ba, ví dụ: 妹を手伝ってあげてありがとう.
  • Xin lỗi vì đã làm gì thì dùng 〜てすみません/〜てごめん.
  • Với người trên, 〜てくれてありがとう nghe thiếu lịch sự.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh