N4Minna bài 41
〜てやる
làm ~ cho (người dưới, con vật)
Cách nối
- Vて + やります
- N1 は N2(người dưới/con vật)に/の N3 を Vて + やります
Làm cho người dưới, con vật, cây cối
Dùng khi làm việc gì cho con cái, em nhỏ, con vật, cây cối. Nghĩa giống 〜てあげる nhưng dùng cho đối tượng thấp hơn mình, sắc thái suồng sã hơn.
- 私は息子に自転車を買ってやりました。
Tôi đã mua xe đạp cho con trai.
- 毎晩、娘に本を読んでやります。
Tối nào tôi cũng đọc sách cho con gái nghe.
- 犬を散歩に連れて行ってやりました。
Tôi đã dắt chó đi dạo.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Ngày nay nhiều người dùng 〜てあげる thay cho 〜てやる kể cả với con vật/cây (花に水をあげる) vì nghe nhẹ nhàng hơn.
- Không dùng với người ngang hàng hoặc người trên.
- Trong văn nói, 〜てやる còn thể hiện quyết tâm mạnh/khiêu khích: 絶対に勝ってやる! “Nhất định sẽ thắng cho xem!” (thô).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn từ diễn đạt đúng nghĩa “Mỗi ngày tôi đọc sách tranh cho con nghe”
私は毎日子どもに絵本を読んで( )。
Theo nghĩa được yêu cầu, tôi là người đọc cho con nghe nên dùng やります trong các lựa chọn này. もらいます sẽ có nghĩa ngược lại: tôi được con đọc cho nghe. やる mang sắc thái suồng sã; trong giao tiếp cũng thường dùng 読んであげます.
弟が泣いていたので、私は弟と遊んで( )。
Chủ ngữ 私 làm cho em trai (người dưới) nên dùng やりました. Các đáp án khác là hướng nhận về phía tôi.