〜てくれる
(ai đó) làm ~ cho tôi
Cách nối
- Vて + くれます
- N(người làm)が/は(私に)N を Vて + くれます
1Người khác làm giúp tôi
Dùng khi người khác làm việc gì đó cho tôi (hoặc người phía tôi), thể hiện lòng biết ơn. Chủ ngữ là người làm hành động.
- 母は毎朝お弁当を作ってくれます。
Mẹ làm cơm hộp cho tôi mỗi sáng.
- 佐藤さんが駅まで車で送ってくれました。
Anh Sato đã chở tôi đến ga bằng ô tô.
- 友達が引っ越しを手伝ってくれました。
Bạn tôi đã giúp tôi chuyển nhà.
2Nhờ vả (〜てくれる?/〜てくれませんか)
Dùng dạng hỏi để nhờ người khác làm gì cho mình. 〜てくれる? là thân mật; 〜てくれませんか lịch sự hơn; với người trên dùng 〜てくださいませんか/〜ていただけませんか.
- ちょっと手伝ってくれる?
Giúp mình một chút được không?
Văn nói thân mật.
- すみません、写真を撮ってくれませんか。
Xin lỗi, anh chụp ảnh giúp tôi được không?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜てもらう: 〜てくれる lấy người làm làm chủ ngữ (友達が手伝ってくれた), 〜てもらう lấy người nhận làm chủ ngữ (私は友達に手伝ってもらった).
- Người trên làm cho tôi dùng 〜てくださる.
- Không dùng khi tôi làm cho người khác (khi đó dùng 〜てあげる).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn từ diễn đạt đúng nghĩa “Vì trời mưa, bạn đã cho tôi mượn ô”
雨が降っていたので、友達が傘を貸して( )。
Theo nghĩa được yêu cầu, 友達 là người cho mượn và tôi là người được giúp nên dùng くれました. もらいました sẽ có nghĩa là người bạn được ai đó cho mượn ô.
道がわからなかったとき、知らない人が駅まで連れて行って( )。
Người lạ (知らない人が) làm giúp tôi nên dùng くれました. もらいました/いただきました cần chủ ngữ là người nhận.