N4Minna bài 24

〜てくれる

(ai đó) làm ~ cho tôi

Cách nối

1Người khác làm giúp tôi

Dùng khi người khác làm việc gì đó cho tôi (hoặc người phía tôi), thể hiện lòng biết ơn. Chủ ngữ là người làm hành động.

  • Mẹ làm cơm hộp cho tôi mỗi sáng.

  • Anh Sato đã chở tôi đến ga bằng ô tô.

  • Bạn tôi đã giúp tôi chuyển nhà.

2Nhờ vả (〜てくれる?/〜てくれませんか)

Dùng dạng hỏi để nhờ người khác làm gì cho mình. 〜てくれる? là thân mật; 〜てくれませんか lịch sự hơn; với người trên dùng 〜てくださいませんか/〜ていただけませんか.

  • Giúp mình một chút được không?

    Văn nói thân mật.

  • Xin lỗi, anh chụp ảnh giúp tôi được không?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜てもらう: 〜てくれる lấy người làm làm chủ ngữ (友達が手伝ってくれた), 〜てもらう lấy người nhận làm chủ ngữ (私は友達に手伝ってもらった).
  • Người trên làm cho tôi dùng 〜てくださる.
  • Không dùng khi tôi làm cho người khác (khi đó dùng 〜てあげる).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn từ diễn đạt đúng nghĩa “Vì trời mưa, bạn đã cho tôi mượn ô”