N4

〜てよかった

thật may vì …, thật tốt vì đã …

Cách nối

1Vui mừng, nhẹ nhõm vì việc đã xảy ra

Dùng khi người nói thấy vui, nhẹ nhõm vì một việc đã xảy ra (hoặc đã làm). Nói với người khác thì thêm ね: 〜てよかったですね (chia vui).

  • Thật tốt vì tôi đã đến Nhật.

  • Trời mưa rồi nhỉ. May mà tôi mang ô theo.

  • Bạn thi đỗ rồi, thật tốt quá nhỉ.

2May mà không … (〜なくてよかった)

Dùng Vなくて/Aくなくて + よかった để nói 'may là đã không …' hoặc 'may là không bị …'.

  • May mà mình đã không lên chuyến tàu đó.

  • May là bệnh của bố tôi không nặng.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Ngược nghĩa với 〜ばよかった (tiếc vì đã không làm): 来ればよかった = 'phải chi đã đến'.
  • なくてよかった là cách diễn đạt cơ bản: 乗らなくてよかった. Với động từ chỉ hành động, ないでよかった cũng dùng được: あの電車に乗らないでよかった 'May mà đã không lên chuyến tàu đó'.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh