N4

〜といい

mong là …; … thì hay quá; nên … (gợi ý)

Dạng khác:

Cách nối

1Mong ước

Dùng để mong một việc nằm ngoài tầm kiểm soát (thời tiết, kết quả, sức khỏe…). 〜といいですね dùng để chúc người khác; 〜といいんですが/〜といいなあ dùng cho mong ước của chính mình.

  • Mong là mai trời nắng nhỉ.

  • Mong là bạn thi đỗ nhé.

  • Mong nhanh đến kỳ nghỉ hè quá.

    なあ: thân mật, nói một mình.

2Gợi ý, khuyên nhẹ

〜といいですよ = làm … thì tốt đấy; dùng để khuyên nhẹ nhàng, gần nghĩa 〜たらいいですよ.

  • Khi mệt thì ngâm bồn nước ấm là tốt đấy.

  • Nếu muốn giỏi tiếng Nhật thì nên xem phim truyền hình Nhật mỗi ngày.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Tính từ な / danh từ phải thêm だ: 簡単だといい, 晴れだといい (không nói 簡単なといい).
  • Ở nghĩa mong ước, 〜といい thường hướng đến một kết quả mà người nói mong xảy ra, còn 〜たい trực tiếp diễn đạt mong muốn làm gì. Ngoài ra, 〜といい còn dùng để khuyên làm một việc chủ động: 毎日練習するといいですよ.
  • 〜ばいい / 〜たらいい cũng có nghĩa tương tự.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh