N4

〜ように〜てほしい

muốn (ai) làm … để / sao cho …; mong ai chú ý làm (không làm) …

Cách nối

1Muốn ai làm gì để đạt mục đích

Vế ように nêu mục đích/kết quả mong muốn, vế 〜てほしい nêu việc muốn người khác làm. Trước ように thường là động từ không ý chí, thể khả năng (見える, 聞こえる, できる) hoặc thể ない.

  • Tôi muốn bạn nói to để cả người phía sau cũng nghe được.

  • Tôi muốn bạn ghi chú lại để không quên.

2〜ようにしてほしい: mong ai chú ý, cố gắng

〜ようにしてほしい = mong người khác chú ý hoặc cố gắng làm (hay tránh làm) việc gì. Cách nói này có thể mang sắc thái nhắc nhở hoặc yêu cầu; không mặc nhiên lịch sự hay mềm hơn 〜てください.

  • Ngày mai tôi mong bạn chú ý đừng đến muộn.

  • Tôi mong bạn cố gắng uống thuốc mỗi ngày.

3〜ように言ってほしい: nhờ nhắn lại

Muốn người nghe chuyển lời yêu cầu đến một người thứ ba.

  • Tôi muốn nhờ anh nhắn anh Tanaka là ngày mai gọi điện cho tôi.

  • Tôi muốn anh bảo bọn trẻ giữ yên lặng.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • ように (mục đích) đi với động từ không ý chí / khả năng / thể ない; ために đi với động từ ý chí.
  • Với người trên, nói 〜ようにしていただけませんか cho lịch sự.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh