N4Minna bài 36

〜ように

để …; sao cho … (mục đích là trạng thái mong muốn đạt được)

Dạng khác:

Cách nối

1Để có thể …, để trở nên …

Vế trước là trạng thái mong muốn, thường là động từ khả năng hoặc động từ không theo ý chí; vế sau là hành động có chủ ý để đạt được trạng thái đó.

  • Để sớm bơi được, ngày nào tôi cũng luyện tập.

  • Hãy nói to để người phía sau cũng nghe thấy.

  • Tôi đã viết bằng từ ngữ dễ để trẻ con cũng hiểu được.

2Vないように: để không …

Để tránh một điều không mong muốn xảy ra.

  • Để không quên, tôi ghi chú lại sẵn.

  • Hãy mặc đồ ấm để không bị cảm.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác ~ために: ために đi với động từ có chủ ý và cùng chủ ngữ (日本へ行くために、お金をためます); ように đi với động từ khả năng / không chủ ý hoặc khác chủ ngữ.
  • Bẫy hay gặp: ✕泳げるために → ✓泳げるように.
  • Đừng nhầm với ~ようになる (trở nên có thể) và ~ようにする (cố gắng để).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh