N4Minna bài 36

〜ようにする

cố gắng ~, chú ý để ~

Cách nối

1Cố gắng duy trì thói quen

Dạng 〜ようにしています diễn tả việc mình luôn cố gắng, chú ý làm (hoặc không làm) điều gì như một thói quen.

  • Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.

  • Tôi chú ý không uống cà phê trước khi ngủ.

2Nhắc nhở, yêu cầu chú ý

〜ようにしてください nhẹ nhàng hơn 〜てください, dùng để nhắc ai chú ý làm/không làm điều gì (thường là quy tắc, thói quen).

  • Ngày mai xin chú ý đừng đến muộn.

  • Xin hãy chú ý giữ đúng giờ hẹn.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • ようにする: nỗ lực có ý thức của bản thân; ようになる: sự thay đổi/kết quả.
  • Không dùng 〜ようにしてください cho việc làm ngay tức thì một lần (khi đó dùng 〜てください).
  • Phủ định nối bằng Vない: 遅れないようにする (không nói 遅れなくようにする).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh