N4

〜ことにする

quyết định (tự mình) làm / không làm …

Cách nối

1Tự mình quyết định

Dùng khi chính người nói (hoặc chủ ngữ) tự quyết định làm hay không làm việc gì. Thường dùng dạng ことにしました để báo một quyết định vừa đưa ra.

  • Tôi đã quyết định sang năm đi du học Nhật Bản.

  • Hôm nay mệt nên tôi quyết định không đi đâu cả.

2ことにしている: thói quen tự đặt ra

ことにしている diễn tả một việc mình đã quyết từ trước và đang duy trì đều đặn như một nguyên tắc cá nhân.

  • Tôi đặt cho mình thói quen mỗi sáng đi bộ 30 phút.

  • Buổi tối tôi giữ nguyên tắc không ăn đồ ngọt.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • ことにする nhấn mạnh chủ thể tự quyết định; ことになる trình bày sự việc như một quyết định hoặc kết quả đã được xác lập, không nhấn mạnh ý chí cá nhân. Quyết định đó vẫn có thể có sự tham gia của người nói.
  • Nにする là chọn một thứ (コーヒーにします); với động từ phải thêm こと: V辞書形 + ことにする.
  • ことにしている (thói quen cá nhân) khác ことになっている (quy định chung).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn cách nói nhấn mạnh quyết định chủ động của bản thân