〜ことにする
quyết định (tự mình) làm / không làm …
Cách nối
- V辞書形 / Vない + ことにする(ことにしました)
- V辞書形 / Vない + ことにしている (đã tự đặt thành thói quen, nguyên tắc)
1Tự mình quyết định
Dùng khi chính người nói (hoặc chủ ngữ) tự quyết định làm hay không làm việc gì. Thường dùng dạng ことにしました để báo một quyết định vừa đưa ra.
- 来年、日本へ留学することにしました。
Tôi đã quyết định sang năm đi du học Nhật Bản.
- 今日は疲れたので、どこも行かないことにします。
Hôm nay mệt nên tôi quyết định không đi đâu cả.
2ことにしている: thói quen tự đặt ra
ことにしている diễn tả một việc mình đã quyết từ trước và đang duy trì đều đặn như một nguyên tắc cá nhân.
- 毎朝三十分歩くことにしています。
Tôi đặt cho mình thói quen mỗi sáng đi bộ 30 phút.
- 夜は甘いものを食べないことにしています。
Buổi tối tôi giữ nguyên tắc không ăn đồ ngọt.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ことにする nhấn mạnh chủ thể tự quyết định; ことになる trình bày sự việc như một quyết định hoặc kết quả đã được xác lập, không nhấn mạnh ý chí cá nhân. Quyết định đó vẫn có thể có sự tham gia của người nói.
- Nにする là chọn một thứ (コーヒーにします); với động từ phải thêm こと: V辞書形 + ことにする.
- ことにしている (thói quen cá nhân) khác ことになっている (quy định chung).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn cách nói nhấn mạnh quyết định chủ động của bản thân
誰にも言われていませんが、自分で考えて、会社を辞める( )。
ことにしました nhấn mạnh chính mình đã quyết định nghỉ việc. ことになりました trình bày việc nghỉ như một quyết định đã được xác lập; không có nghĩa là người nói tuyệt đối không tham gia quyết định.
来月から毎日日本語で日記を( )ことにしました。
Trước ことにする dùng V辞書形 (hoặc Vない): 書く + ことにしました. Không dùng thể て, thể ます hay gốc ます.