N5Minna bài 31
〜つもりだ
định …; có ý định …
Dạng khác: 〜ないつもりだ
Cách nối
- V辞書形 + つもりです
- Vない + つもりです (định không …)
- Phủ định mạnh: V辞書形 + つもりはありません
1Ý định đã quyết
Diễn tả ý định đã suy nghĩ, quyết từ trước. Chắc chắn hơn ~(よ)うと思っています.
- 来年、日本の大学に入るつもりです。
Năm sau tôi định vào đại học ở Nhật.
- 夏休みは国へ帰るつもりです。
Kỳ nghỉ hè tôi định về nước.
2Định không làm
Vないつもりです: định không làm. V辞書形+つもりはありません: hoàn toàn không có ý định (phủ định mạnh).
- もうたばこは吸わないつもりです。
Tôi định sẽ không hút thuốc nữa.
- 今は結婚するつもりはありません。
Bây giờ tôi hoàn toàn không có ý định kết hôn.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không hỏi người trên “~つもりですか” (thất lễ); dùng ~予定ですか.
- つもり là ý định chủ quan của người; 予定 là lịch trình đã sắp xếp, khách quan.
- Phủ định: Vないつもり; không dùng ✕Vますつもり hay ✕Vませんつもり.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
来年、車の免許を( )つもりです。
つもり đi sau V辞書形 → 取るつもりです. 取ったつもり mang nghĩa khác (tưởng là đã làm) và không hợp với 来年.
体に悪いので、もうお酒は( )つもりです。
Định không làm: Vない+つもりです → 飲まないつもりです. ✕飲みませんつもり sai vì つもり không đi sau thể ます.