N4Minna bài 31
〜予定だ
theo dự định / kế hoạch sẽ …
Cách nối
- V辞書形 + 予定です
- Vない + 予定です
- N + の + 予定です
1V+予定です: lịch trình đã định
Nói kế hoạch, lịch trình đã sắp xếp, không chỉ là ý muốn cá nhân. Khách quan, dùng tốt trong công việc; chủ ngữ có thể là sự việc (cuộc họp, máy bay…).
- 会議は3時に始まる予定です。
Cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ.
- 来月国へ帰る予定です。
Tháng sau tôi dự định về nước.
- 飛行機は7時に着く予定です。
Máy bay dự kiến đến lúc 7 giờ.
2Nの予定です
Danh từ (thời gian, khoảng thời gian…) + の + 予定です.
- 旅行は1週間の予定です。
Chuyến du lịch dự kiến kéo dài một tuần.
- 試合は日曜日の予定です。
Trận đấu dự kiến vào chủ nhật.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác つもり: つもり là ý định chủ quan của con người; 予定 là lịch đã định, có thể do người khác quyết và dùng được cho sự vật.
- Hỏi kế hoạch của người trên: ~予定ですか lịch sự hơn ~つもりですか.
- 予定 cũng là danh từ: 予定があります (có hẹn/có việc).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
新しい駅は来年の3月にできる( )です。
Chủ ngữ là nhà ga (sự vật) nên dùng 予定, không dùng つもり (chỉ dùng cho ý định của người). ところ chỉ thời điểm ngay sát, không hợp với 来年.
夏休みは2週間( )予定です。
Danh từ nối với 予定 bằng の: 2週間の予定です.