〜ことになる
được quyết định là …; thành ra … (trình bày như quyết định/kết quả đã được xác lập, không nhấn mạnh ý chí cá nhân)
Cách nối
- V辞書形 / Vない + ことになる(ことになりました)
- V辞書形 / Vない + ことになっている (quy định, luật lệ)
1Quyết định do người khác / hoàn cảnh
Dùng khi một việc được quyết định bởi công ty, tổ chức, người khác hoặc do tình hình đưa đến. Người Nhật cũng hay dùng ことになりました để báo tin của chính mình một cách khiêm tốn, khách quan (dù thực ra mình cũng có tham gia quyết định).
- 来月から大阪で働くことになりました。
Từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở Osaka (công ty đã quyết định như vậy).
- 雨なので、明日の試合はしないことになりました。
Vì trời mưa nên trận đấu ngày mai đã được quyết định hủy.
- 来年、結婚することになりました。
Sang năm tôi sẽ kết hôn.
Cách báo tin trang trọng, khiêm tốn.
2ことになっている: quy định
ことになっている diễn tả quy tắc, luật lệ, lịch đã được định sẵn mà mọi người phải theo.
- この部屋でたばこを吸ってはいけないことになっています。
Theo quy định, không được hút thuốc trong phòng này.
- 会社には八時までに来ることになっています。
Theo quy định phải đến công ty trước 8 giờ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ことになる trình bày quyết định như một việc đã được xác lập; ことにする nhấn mạnh chủ thể tự quyết định. ことになる thường dùng cho quyết định của tổ chức hoặc do hoàn cảnh, nhưng cũng dùng khi người nói có tham gia quyết định.
- ことになっている = quy định chung; ことにしている = thói quen cá nhân.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn cách thông báo chuyến công tác như một quyết định đã được công ty xác lập, không nhấn mạnh quyết định hay sự thu xếp cá nhân
部長に言われて、来月からアメリカへ出張する( )。
ことになりました phù hợp với yêu cầu thông báo một quyết định đã được xác lập. ことにしました nhấn mạnh quyết định của chủ thể; chỉ riêng 部長に言われて không làm cách nói đó sai ngữ pháp.
Chọn cách diễn đạt quy định chung của ký túc xá, không phải thói quen hay trải nghiệm cá nhân
この寮では、夜十時までに帰る( )。
Để diễn đạt quy định đã được đặt ra, dùng ことになっています. ことにしています diễn tả nguyên tắc cá nhân; ことがあります diễn tả việc có khi xảy ra.