N5Minna bài 13
V(ます)/N+に行く
đi (đến …) để làm …; đến / về để làm …
Dạng khác: 〜に来る・〜に帰る
Cách nối
- N(nơi chốn)+ へ/に + V-ます + に + 行きます/来ます/帰ります
- N(danh từ hành động: 買い物・食事・旅行…)+ に + 行きます/来ます/帰ります
1V-ます+に+động từ di chuyển
Chỉ mục đích của việc di chuyển. Sau V bỏ ます+に là động từ di chuyển, thường gặp nhất là 行く・来る・帰る; cũng có thể dùng 出かける、戻る, v.v.
- デパートへ靴を買いに行きます。
Tôi đi trung tâm thương mại để mua giày.
- 友達が家へ遊びに来ました。
Bạn tôi đã đến nhà chơi.
- 昼ご飯を食べに家へ帰ります。
Tôi về nhà để ăn trưa.
2N+に+động từ di chuyển
Danh từ chỉ hành động (買い物、食事、散歩、旅行、勉強…) đứng trực tiếp trước に.
- 午後、買い物に行きませんか。
Chiều nay đi mua sắm không?
- 週末、京都へ旅行に行きます。
Cuối tuần tôi đi du lịch Kyoto.
- 日本へ経済の勉強に来ました。
Tôi đến Nhật để học kinh tế.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Động từ dạng Nする: có thể bỏ する (勉強に行く) hoặc giữ (勉強しに行く).
- Một câu thường có hai に: nơi chốn に/へ và mục đích に — đừng nhầm vai trò.
- Mục đích chung với mọi động từ dùng ~ために (N4).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
図書館へ本を( )に行きます。
Chỉ mục đích di chuyển: V-ます (bỏ ます)+に行く → 借りに行きます. Không dùng thể từ điển ✕借りるに.
日曜日、友達と海へ( )行きました。
泳ぎます → 泳ぎ+に行きました (đi biển để bơi). ✕泳ぐに sai vì phải dùng V-ます.