N4Minna bài 40
〜てみる
thử làm ~
Cách nối
- Vて + みます
1Thử làm để biết
Dùng khi làm thử một việc để xem kết quả, cảm giác ra sao. 〜てみたい = muốn thử.
- この靴を履いてみてもいいですか。
Tôi đi thử đôi giày này được không?
- 日本の着物を一度着てみたいです。
Tôi muốn mặc thử kimono Nhật một lần.
- 新しいレストランに行ってみました。とてもおいしかったです。
Tôi đã đi thử nhà hàng mới. Rất ngon.
2Khuyên người khác thử
Dùng 〜てみてください, 〜てみたらどうですか để khuyên/mời người khác thử làm gì.
- この料理、食べてみてください。
Anh ăn thử món này xem.
- わからなかったら、先生に聞いてみたらどうですか。
Nếu không hiểu thì thử hỏi thầy xem sao?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- みる ở đây là động từ bổ trợ, thường viết bằng hiragana (không viết 見る).
- Chia như động từ nhóm II: みます/みた/みたい/みて.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
日本のお酒はまだ飲んだことがありません。一度飲んで( )です。
Muốn thử dùng Vて+みたいです. みる/みて/みた không nối trực tiếp với です như vậy.
A「この漢字の読み方がわかりません。」B「辞書で調べて( )らどうですか。」
Khuyên thử làm: 〜てみたらどうですか. たら phải nối với thể た: みた+ら.