〜たい
muốn làm …
Dạng khác: 〜たいです・〜たくない
Cách nối
- V-ます + たいです
- Phủ định: V-ます + たくないです; quá khứ: V-ます + たかったです
- Chia như tính từ い
1Nói mong muốn / hỏi mong muốn
Diễn tả mong muốn làm gì của người nói (câu khẳng định) hoặc hỏi mong muốn của người nghe. Tân ngữ có thể đi với を hoặc が (飲みたい: 水を/水が).
- 夏休みに日本へ行きたいです。
Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi Nhật.
- 何が食べたいですか。
Bạn muốn ăn gì?
- 冷たい水が飲みたいです。
Tôi muốn uống nước lạnh.
2Chia như tính từ い
たい → たくない (không muốn), たかった (đã muốn), たくなかった (đã không muốn).
- 子供のとき、医者になりたかったです。
Hồi nhỏ tôi đã muốn làm bác sĩ.
- 疲れたので、今日はどこへも行きたくないです。
Mệt quá nên hôm nay tôi chẳng muốn đi đâu cả.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng ~たいです cho ngôi thứ ba; dùng ~たがっています (弟は行きたがっています).
- Hỏi người trên “~たいですか” dễ thất lễ; để mời dùng ~ませんか/いかがですか.
- Muốn có đồ vật dùng Nがほしい, không dùng ~たい.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
喉が渇きましたから、冷たいジュースが( )です。
たい gắn vào V-ます: 飲みます → 飲みたいです. ✕飲むたい sai vì dùng thể từ điển; ほしい không gắn vào động từ.
雨ですから、今日はどこへも出かけ( )。
Trong ngữ cảnh trời mưa này, ý phù hợp là “hôm nay không muốn đi đâu cả”: どこへも出かけたくないです. Phủ định của ~たい là ~たくない, không phải ~ないたい. どこへも thường kết hợp với phủ định để diễn đạt “không đi đâu cả”, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc đi với phủ định.