N4

〜てほしい

muốn (người khác) làm …; mong (ai/việc gì) đừng …

Dạng khác:

Cách nối

1Muốn người khác làm gì

Dùng khi người nói muốn người khác (đánh dấu bằng に) làm một việc. Khác 〜たい ở chỗ 〜たい là mình muốn tự làm. Với sự vật, hiện tượng thì dùng が.

  • Tôi muốn bạn giúp tôi chuyển nhà.

  • Tôi mong mẹ sớm khỏe lại.

  • Mong mưa sớm tạnh.

2〜ないでほしい: mong ai đừng làm

Dùng Vない + でほしい để diễn đạt mong muốn người khác không làm việc gì. Khi nói trực tiếp với người đó, mức độ nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh và cách nói; không thể khẳng định luôn mềm hơn 〜ないでください.

  • Tôi mong mọi người đừng hút thuốc ở đây.

  • Chuyện này tôi mong bạn đừng nói với ai…

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Người thực hiện hành động đi với に (友だちに〜てほしい), không dùng を.
  • Phủ định là 〜ないでほしい, không nói 〜なくてほしい.
  • Nói trực tiếp với người trên, 〜てほしい nghe như đòi hỏi; nên dùng 〜ていただけませんか.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh