N4
〜ように祈る
cầu mong …; cầu chúc …
Cách nối
- V辞書形 / Vない / V可能形 + ように + 祈る(祈っています)
- V-ます + ますように。(câu cầu chúc, lược bỏ 祈ります)
1〜ように祈っています: cầu mong
Dùng khi cầu mong một điều tốt đẹp xảy ra, thường cho người khác. Trước ように là việc ngoài tầm kiểm soát (治る, なる, 合格する…).
- 友だちの病気が早く治るように祈っています。
Tôi cầu mong bệnh của bạn tôi sớm khỏi.
- 皆さんが試験に合格するように祈っています。
Tôi cầu chúc mọi người thi đỗ.
2〜ますように: lời cầu nguyện, lời chúc
Câu kết thúc bằng 〜ますように là lời cầu nguyện (viết lên thẻ 絵馬 ở đền, thiệp chúc mừng…).
- 今年もいい年になりますように。
Cầu mong năm nay cũng là một năm tốt lành.
- 日本語が上手になりますように。
Cầu cho tiếng Nhật của tôi giỏi lên.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng ために ở đây vì điều mong muốn không do mình điều khiển được.
- 〜ますように đi sau gốc ます (なり + ますように), không nói なるますように.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
父の病気が早く治る( )祈っています。
治る là việc không điều khiển được, cầu mong → ように祈る. ために chỉ dùng cho mục đích của hành động có chủ ý.
神社で「大学に入れ( )。」とお願いしました。
Lời cầu nguyện ở đền: 入れますように (cầu cho đỗ đại học). ましょう / ませんか là rủ rê, không phải cầu nguyện.