N4

ぜひ

nhất định, rất mong (nhấn mạnh mong muốn, lời mời, lời nhờ)

Cách nối

1Nhấn mạnh mong muốn của mình

ぜひ đi với 〜たい để nói mình rất muốn, nhất định muốn làm điều gì.

  • Tôi rất muốn một lần leo núi Phú Sĩ.

  • Tôi nhất định muốn học ở một trường đại học Nhật.

2Mời, khuyên, nhờ một cách nhiệt tình

Đi với 〜てください, 〜てほしい, 〜ましょう để mời hoặc khuyên một cách nhiệt tình. Khi nhận lời mời có thể trả lời ngắn: ええ、ぜひ。

  • Nếu đến gần đây thì nhất định ghé chơi nhé.

  • Cuốn sách này hay lắm, nhất định bạn hãy đọc thử.

  • A: Lần tới đi ăn cùng nhau không? B: Vâng, nhất định rồi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • ぜひ nhấn mạnh mong muốn, quyết tâm, lời mời hoặc yêu cầu; không dùng như từ phỏng đoán đơn thuần kiểu きっと/たぶん. Không kết hợp tự nhiên với câu chỉ kể sự thật như ぜひ行きません, nhưng có thể dùng trong yêu cầu phủ định: ぜひあきらめないでください.
  • Khác かならず (chắc chắn, luôn luôn – dùng được cho sự thật, quy tắc) và きっと (chắc là – phỏng đoán).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh