ぜひ
nhất định, rất mong (nhấn mạnh mong muốn, lời mời, lời nhờ)
Cách nối
- ぜひ + V-ます + たいです
- ぜひ + Vて + ください/ほしい
- ぜひ + V-ます + ましょう/ませんか
1Nhấn mạnh mong muốn của mình
ぜひ đi với 〜たい để nói mình rất muốn, nhất định muốn làm điều gì.
- 一度ぜひ富士山に登りたいです。
Tôi rất muốn một lần leo núi Phú Sĩ.
- ぜひ日本の大学で勉強したいです。
Tôi nhất định muốn học ở một trường đại học Nhật.
2Mời, khuyên, nhờ một cách nhiệt tình
Đi với 〜てください, 〜てほしい, 〜ましょう để mời hoặc khuyên một cách nhiệt tình. Khi nhận lời mời có thể trả lời ngắn: ええ、ぜひ。
- 近くに来たら、ぜひ遊びに来てください。
Nếu đến gần đây thì nhất định ghé chơi nhé.
- この本はおもしろいですから、ぜひ読んでみてください。
Cuốn sách này hay lắm, nhất định bạn hãy đọc thử.
- A:今度、一緒に食事しませんか。B:ええ、ぜひ。
A: Lần tới đi ăn cùng nhau không? B: Vâng, nhất định rồi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- ぜひ nhấn mạnh mong muốn, quyết tâm, lời mời hoặc yêu cầu; không dùng như từ phỏng đoán đơn thuần kiểu きっと/たぶん. Không kết hợp tự nhiên với câu chỉ kể sự thật như ぜひ行きません, nhưng có thể dùng trong yêu cầu phủ định: ぜひあきらめないでください.
- Khác かならず (chắc chắn, luôn luôn – dùng được cho sự thật, quy tắc) và きっと (chắc là – phỏng đoán).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
京都はとてもきれいですよ。( )行ってみてください。
Khuyên nhiệt tình với 〜てください → ぜひ. たぶん là phỏng đoán, あまり đi với phủ định.
ぜひ一度、日本の温泉に( )。
Ở câu này, ぜひ nhấn mạnh mong muốn nên chọn 行きたいです. Các phương án còn lại không kết hợp tự nhiên với ぜひ trong câu này. Tuy nhiên, ぜひ vẫn có thể dùng trong yêu cầu phủ định như ぜひあきらめないでください.