〜ばよかった
giá mà … thì tốt rồi; lẽ ra nên … (hối tiếc)
Cách nối
- Vば + よかった(勉強すればよかった)
- Vない → なければ + よかった(言わなければよかった)
1Tiếc vì đã KHÔNG làm
Người nói hối tiếc vì đã không làm một việc trong quá khứ. Văn nói cũng dùng 〜たらよかった với nghĩa tương tự.
- もっと勉強すればよかった。
Giá mà mình học nhiều hơn.
- 傘を持ってくればよかった。
Lẽ ra nên mang ô theo.
- あの時、先生に聞けばよかったです。
Lúc đó giá mà tôi hỏi thầy thì tốt.
2Tiếc vì ĐÃ làm: 〜なければよかった
Hối tiếc vì đã lỡ làm một việc.
- あんなことを言わなければよかった。
Giá mà mình đừng nói điều đó.
- そんなにたくさん食べなければよかった。
Giá mà đừng ăn nhiều đến thế.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Nói về người khác thường thêm のに: 来ればよかったのに (bạn đến thì hay biết mấy) — mang ý tiếc/trách nhẹ.
- Khác 〜てよかった: てよかった = may mà đã…, vui vì đã… (không hối tiếc).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
雨が降ってきた。傘を持っていないので、困っている。朝、傘を持って( )。
Người nói đang không có ô và gặp khó khăn vì trời mưa, nên hối tiếc: 持ってくればよかった (lẽ ra nên mang ô theo). きてよかった nghĩa là 'may mà đã mang', không phù hợp với thông tin không có ô.
Chọn cách diễn tả sự hối tiếc vì đã không học đủ trước kỳ thi
試験に落ちてしまった。もっと勉強( )。
Đề yêu cầu diễn tả sự hối tiếc về quá khứ nên chọn すればよかった: lẽ ra nên học nhiều hơn. したほうがいい là lời khuyên nên học nhiều hơn từ bây giờ, không diễn tả sự hối tiếc quá khứ được yêu cầu.