N4
〜でも〜でも
dù … hay … (thì đều/cũng …)
Cách nối
- N1 + でも + N2 + でも、〜
- Aな1 + でも + Aな2 + でも、〜
- (Động từ/tính từ い: Vても〜Vても, Aくても〜Aくても)
1Dù là A hay B cũng …
Đưa ra hai (hoặc nhiều) ví dụ đối lập hoặc cùng loại để nói rằng trường hợp nào kết quả cũng như nhau.
- 肉でも魚でも、何でも食べます。
Thịt hay cá gì tôi cũng ăn.
- 子どもでも大人でも、この本は楽しめます。
Dù là trẻ con hay người lớn đều có thể thích cuốn sách này.
- 雨でも雪でも、毎朝ジョギングをします。
Dù mưa hay tuyết, sáng nào tôi cũng chạy bộ.
2Với động từ, tính từ い: 〜ても〜ても
Cùng ý nghĩa, nhưng động từ và tính từ い chia theo dạng ても.
- 高くても安くても、必要なものは買います。
Dù đắt hay rẻ, đồ cần thiết thì tôi vẫn mua.
- 雨が降っても降らなくても、試合はあります。
Dù mưa hay không, trận đấu vẫn diễn ra.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜とか〜とか/〜や〜: chúng chỉ liệt kê ví dụ, không có ý "trường hợp nào cũng vậy".
- Tính từ い không dùng でも: ✕高いでも安いでも → 高くても安くても.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
大人( )子ども( )、この映画を楽しめます。
Dù người lớn hay trẻ con đều thích được → 大人でも子どもでも. とか/や chỉ liệt kê ví dụ, không mang nghĩa "dù… hay…".
暑く( )寒く( )、毎日散歩します。
Tính từ い: 暑くても寒くても. でも chỉ dùng sau danh từ và tính từ な.