N4

〜でも

… chẳng hạn (gợi ý nhẹ); ngay cả …; 疑問詞+でも: bất cứ …

Dạng khác:

Cách nối

1Gợi ý nhẹ: … hay gì đó

Dùng khi rủ rê, đề nghị mà không muốn ép, ngụ ý 'cái khác cũng được'. Thường đi với 〜ませんか, 〜ましょう, 〜たらどうですか.

  • Mình uống trà hay gì đó nhé?

  • Chủ nhật đi xem phim hay gì đó không?

2Ngay cả N (trường hợp cực đoan)

Đưa ra một ví dụ cực đoan để nói 'ngay cả N còn vậy, huống chi cái khác'.

  • Bài này ngay cả trẻ con cũng hiểu.

  • Chữ Hán này ngay cả người Nhật cũng không đọc được.

3Từ để hỏi + でも: bất cứ …

何でも (bất cứ cái gì), 誰でも (bất cứ ai), いつでも (bất cứ lúc nào), どこでも (bất cứ đâu). Đi với câu khẳng định.

  • Tôi ăn được bất cứ thứ gì.

  • Hãy gọi điện cho tôi bất cứ lúc nào.

  • Thư viện này ai cũng dùng được.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • 疑問詞+でも (khẳng định: bất cứ) khác 疑問詞+も〜ない (phủ định: không … gì): 何でも食べます ↔ 何も食べません.
  • 何でも đọc là なんでも; 何も đọc là なにも.
  • でも đứng đầu câu (= nhưng) là liên từ, khác với trợ từ でも.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh