〜でも
… chẳng hạn (gợi ý nhẹ); ngay cả …; 疑問詞+でも: bất cứ …
Dạng khác: 疑問詞+でも
Cách nối
- N + でも (gợi ý: … hay gì đó)
- N + でも (ngay cả N)
- 疑問詞 (何・誰・いつ・どこ) + でも + câu khẳng định
1Gợi ý nhẹ: … hay gì đó
Dùng khi rủ rê, đề nghị mà không muốn ép, ngụ ý 'cái khác cũng được'. Thường đi với 〜ませんか, 〜ましょう, 〜たらどうですか.
- お茶でも飲みませんか。
Mình uống trà hay gì đó nhé?
- 日曜日に映画でも見に行きませんか。
Chủ nhật đi xem phim hay gì đó không?
2Ngay cả N (trường hợp cực đoan)
Đưa ra một ví dụ cực đoan để nói 'ngay cả N còn vậy, huống chi cái khác'.
- この問題は子どもでもわかります。
Bài này ngay cả trẻ con cũng hiểu.
- この漢字は日本人でも読めません。
Chữ Hán này ngay cả người Nhật cũng không đọc được.
3Từ để hỏi + でも: bất cứ …
何でも (bất cứ cái gì), 誰でも (bất cứ ai), いつでも (bất cứ lúc nào), どこでも (bất cứ đâu). Đi với câu khẳng định.
- 私は何でも食べます。
Tôi ăn được bất cứ thứ gì.
- いつでも電話してください。
Hãy gọi điện cho tôi bất cứ lúc nào.
- この図書館は誰でも使えます。
Thư viện này ai cũng dùng được.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 疑問詞+でも (khẳng định: bất cứ) khác 疑問詞+も〜ない (phủ định: không … gì): 何でも食べます ↔ 何も食べません.
- 何でも đọc là なんでも; 何も đọc là なにも.
- でも đứng đầu câu (= nhưng) là liên từ, khác với trợ từ でも.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この本はやさしいですから、子ども( )読めます。
'Sách dễ nên ngay cả trẻ con cũng đọc được' → でも. しか cần động từ phủ định nên sai.
私は好き嫌いがありません。何( )食べます。
Không kén ăn → 'ăn bất cứ thứ gì' = 何でも. 何も phải đi với phủ định (何も食べません).