N4
〜ばかり
toàn là …, chỉ toàn …
Cách nối
- N + ばかり (thay が/を)
- N + ばかり + V
- Vて + ばかり + いる
1N + ばかり: toàn là N
Dùng khi một thứ lặp lại quá nhiều, chiếm hết, thường mang ý chê hoặc không hài lòng. Khác だけ ở chỗ だけ chỉ giới hạn khách quan, còn ばかり nhấn mạnh 'nhiều quá, toàn là'.
- 弟は肉ばかり食べています。
Em trai tôi toàn ăn thịt.
- この店は高いものばかりです。
Cửa hàng này toàn đồ đắt.
- 最近、雨ばかりですね。
Dạo này toàn mưa nhỉ.
2Vてばかりいる: suốt ngày chỉ làm V
Chỉ một hành động lặp đi lặp lại liên tục, thường là lời phàn nàn, trách móc.
- 兄は毎日ゲームをしてばかりいます。
Anh tôi ngày nào cũng chỉ chơi game.
- 泣いてばかりいないで、話してください。
Đừng có khóc mãi thế, nói ra đi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Vたばかり (vừa mới làm) là mẫu khác, đừng nhầm với Vてばかりいる.
- ばかり thường mang sắc thái phê phán; muốn nói trung tính 'chỉ' thì dùng だけ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
弟は勉強しないで、遊んで( )います。
Vてばかりいる = suốt ngày chỉ làm V (trách móc). しか cần phủ định; だけ, まで không ghép kiểu Vて+〜+いる như vậy.
最近は毎日雨( )で、洗濯ができません。
'Dạo này ngày nào cũng toàn mưa' → 雨ばかりで. しか cần phủ định; ずつ chỉ đi sau số lượng.