N4Minna bài 46

〜たばかり

vừa mới làm (người nói cảm thấy chưa bao lâu)

Cách nối

1Vừa mới (cảm nhận chủ quan)

Dùng khi người nói thấy chưa lâu kể từ khi việc xảy ra, dù thực tế có thể đã vài ngày, vài tháng. Hay đi với 〜なので (lý do) hoặc 〜なのに (trái mong đợi).

  • Tôi vừa mới sang Nhật tháng trước.

  • Vừa ăn lúc nãy nên tôi vẫn còn no.

  • Cái máy tính này mới mua tuần trước mà đã hỏng mất rồi.

2Bổ nghĩa danh từ: Vたばかりの N

Dùng 〜たばかりの + N để nói 'N vừa mới …'.

  • Đây là bánh mì vừa mới nướng.

  • Tôi đã thử dùng từ vừa mới học.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜たところ: ところ = ngay sau khi xong (vài phút); ばかり dùng được với mốc xa như 先月, 去年.
  • Đừng nhầm với 〜てばかりいる (chỉ toàn làm …): 遊んでばかりいる = chỉ toàn chơi. Ở đây là Vた + ばかり.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh