〜ていた
lúc đó đang làm gì (tiếp diễn trong quá khứ); trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ
Cách nối
- Vて + いた / いました
- Văn nói: 〜ていた → 〜てた
1Đang làm tại một thời điểm trong quá khứ
Dùng khi nói một hành động đang diễn ra quanh một thời điểm trong quá khứ (hay đi với 〜とき, giờ cụ thể).
- 昨日の夜九時ごろ、何をしていましたか。
Khoảng 9 giờ tối qua bạn đang làm gì?
- 友だちが来たとき、私はテレビを見ていました。
Lúc bạn đến, tôi đang xem tivi.
- 雨が降っていたので、出かけませんでした。
Vì lúc đó trời đang mưa nên tôi đã không ra ngoài.
2Trạng thái / thói quen trong quá khứ
Thể quá khứ của 〜ている chỉ trạng thái kết quả hoặc thói quen, công việc trong quá khứ (nay có thể đã khác).
- 子どものころ、大阪に住んでいました。
Hồi nhỏ tôi sống ở Osaka.
- 学生のとき、毎日図書館で勉強していました。
Hồi còn là sinh viên, ngày nào tôi cũng học ở thư viện.
- 部屋に入ったとき、電気がついていました。
Lúc tôi vào phòng thì đèn đang bật.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác Vた: 見ました = đã xem (sự việc trọn vẹn); 見ていました = lúc đó đang xem (đang diễn ra quanh thời điểm ấy).
- Văn nói thân mật: 見ていた → 見てた, 読んでいた → 読んでた.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
地震が起きたとき、私は家で料理を( )。
Việc đang diễn ra lúc động đất xảy ra (quá khứ) → 作っていました. 作っています là hiện tại, không khớp với 起きたとき.
昨日電話したけど、出なかったね。何を( )の?
Hỏi lúc hôm qua gọi thì đang làm gì → していた (quá khứ tiếp diễn). している là bây giờ, sai thời điểm.