N4

〜ていた

lúc đó đang làm gì (tiếp diễn trong quá khứ); trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ

Cách nối

1Đang làm tại một thời điểm trong quá khứ

Dùng khi nói một hành động đang diễn ra quanh một thời điểm trong quá khứ (hay đi với 〜とき, giờ cụ thể).

  • Khoảng 9 giờ tối qua bạn đang làm gì?

  • Lúc bạn đến, tôi đang xem tivi.

  • Vì lúc đó trời đang mưa nên tôi đã không ra ngoài.

2Trạng thái / thói quen trong quá khứ

Thể quá khứ của 〜ている chỉ trạng thái kết quả hoặc thói quen, công việc trong quá khứ (nay có thể đã khác).

  • Hồi nhỏ tôi sống ở Osaka.

  • Hồi còn là sinh viên, ngày nào tôi cũng học ở thư viện.

  • Lúc tôi vào phòng thì đèn đang bật.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác Vた: 見ました = đã xem (sự việc trọn vẹn); 見ていました = lúc đó đang xem (đang diễn ra quanh thời điểm ấy).
  • Văn nói thân mật: 見ていた → 見てた, 読んでいた → 読んでた.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh