〜ている(thói quen, nghề nghiệp)
thói quen, việc làm lặp lại; nghề nghiệp, công việc hiện tại
Cách nối
- Vて + いる / います
1Thói quen, việc lặp lại
Dùng với 毎朝, 毎日, いつも, よく… để nói việc làm lặp đi lặp lại trong một giai đoạn kéo dài đến hiện tại.
- 毎朝、ジョギングをしています。
Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
- 週末はいつも図書館で勉強しています。
Cuối tuần tôi lúc nào cũng học ở thư viện.
- 毎月、国の母に手紙を書いています。
Tháng nào tôi cũng viết thư cho mẹ ở quê.
2Nghề nghiệp, công việc lâu dài
Dùng để nói ai đó làm việc gì, ở đâu (nghề nghiệp, việc kinh doanh) — tình trạng kéo dài chứ không phải đang làm ngay lúc nói.
- 姉は銀行で働いています。
Chị tôi làm việc ở ngân hàng.
- 兄は大学で日本語を教えています。
Anh trai tôi dạy tiếng Nhật ở trường đại học.
- IMCはコンピューターソフトを作っています。
Công ty IMC sản xuất phần mềm máy tính.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác V-ます (毎朝走ります): 〜ています nhấn mạnh đây là thói quen trong giai đoạn hiện tại; nhiều câu dùng cả hai đều được.
- Có mốc 'từ … đến nay' (去年から, 3年前から) thì phải dùng 〜ています, không dùng 〜ました.
- Thói quen trong quá khứ: 〜ていました (子どものころ、毎日泳いでいました).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
父は病院で( )。医者です。
Nói nghề nghiệp, nơi làm việc lâu dài nên dùng 働いています. 働きたいです (muốn làm) không khớp với 医者です.
私は去年から毎朝公園を( )。
Ở đây, 去年から + 毎朝 được hiểu là thói quen bắt đầu từ năm ngoái và vẫn tiếp tục đến nay, nên dùng 走っています. 走りました thuật lại việc trong quá khứ; nó cũng có thể dùng cho nhiều lần chạy nếu có từ như 毎朝, nhưng không tự diễn tả thói quen hiện vẫn đang tiếp tục.