N5Minna bài 15Minna bài 28

〜ている(thói quen, nghề nghiệp)

thói quen, việc làm lặp lại; nghề nghiệp, công việc hiện tại

Cách nối

1Thói quen, việc lặp lại

Dùng với 毎朝, 毎日, いつも, よく… để nói việc làm lặp đi lặp lại trong một giai đoạn kéo dài đến hiện tại.

  • Sáng nào tôi cũng chạy bộ.

  • Cuối tuần tôi lúc nào cũng học ở thư viện.

  • Tháng nào tôi cũng viết thư cho mẹ ở quê.

2Nghề nghiệp, công việc lâu dài

Dùng để nói ai đó làm việc gì, ở đâu (nghề nghiệp, việc kinh doanh) — tình trạng kéo dài chứ không phải đang làm ngay lúc nói.

  • Chị tôi làm việc ở ngân hàng.

  • Anh trai tôi dạy tiếng Nhật ở trường đại học.

  • Công ty IMC sản xuất phần mềm máy tính.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác V-ます (毎朝走ります): 〜ています nhấn mạnh đây là thói quen trong giai đoạn hiện tại; nhiều câu dùng cả hai đều được.
  • Có mốc 'từ … đến nay' (去年から, 3年前から) thì phải dùng 〜ています, không dùng 〜ました.
  • Thói quen trong quá khứ: 〜ていました (子どものころ、毎日泳いでいました).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh