N5Minna bài 14

〜ている(đang)

đang làm gì (hành động đang diễn ra)

Dạng khác: ・

Cách nối

1Hành động đang diễn ra

Dùng với động từ chỉ hành động kéo dài (食べる, 読む, 降る, 遊ぶ…) để nói hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Thể lịch sự là 〜ています, thể thông thường là 〜ている. Thường đi với 今.

  • Bây giờ trời đang mưa.

  • Anh Miller bây giờ đang gọi điện thoại.

  • Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

2Văn nói thân mật: 〜てる

Trong hội thoại thân mật, い thường bị lược: 〜ている → 〜てる, 〜でいる → 〜でる. Dạng này cũng dùng trong tin nhắn, thư từ thân mật; nên tránh trong văn viết trang trọng và khi cần nói lịch sự với người trên.

  • Đang xem gì đấy?

  • Giờ tớ đang đọc sách.

    読んでいる → 読んでる

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Câu hỏi 「〜ていますか」 trả lời: 「はい、〜ています」/「いいえ、〜ていません」.
  • Với các động từ như 結婚する, 知る, 〜ている thường chỉ trạng thái kết quả: 結婚しています = đã kết hôn và hiện vẫn có gia đình; 知っています = biết. 行っています/来ています thường chỉ đã đi/đến và còn ở nơi đó, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể diễn tả việc đang di chuyển.
  • Đang làm ở một thời điểm trong quá khứ thì dùng 〜ていました.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh