〜ている(đang)
đang làm gì (hành động đang diễn ra)
Dạng khác: 〜ています・〜てる
Cách nối
- Vて + いる / います
- Văn nói: 〜ている → 〜てる; 〜でいる → 〜でる
1Hành động đang diễn ra
Dùng với động từ chỉ hành động kéo dài (食べる, 読む, 降る, 遊ぶ…) để nói hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Thể lịch sự là 〜ています, thể thông thường là 〜ている. Thường đi với 今.
- 今、雨が降っています。
Bây giờ trời đang mưa.
- ミラーさんは今、電話をかけています。
Anh Miller bây giờ đang gọi điện thoại.
- 子どもたちは公園で遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
2Văn nói thân mật: 〜てる
Trong hội thoại thân mật, い thường bị lược: 〜ている → 〜てる, 〜でいる → 〜でる. Dạng này cũng dùng trong tin nhắn, thư từ thân mật; nên tránh trong văn viết trang trọng và khi cần nói lịch sự với người trên.
- 何を見てるの?
Đang xem gì đấy?
- 今、本を読んでる。
Giờ tớ đang đọc sách.
読んでいる → 読んでる
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Câu hỏi 「〜ていますか」 trả lời: 「はい、〜ています」/「いいえ、〜ていません」.
- Với các động từ như 結婚する, 知る, 〜ている thường chỉ trạng thái kết quả: 結婚しています = đã kết hôn và hiện vẫn có gia đình; 知っています = biết. 行っています/来ています thường chỉ đã đi/đến và còn ở nơi đó, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể diễn tả việc đang di chuyển.
- Đang làm ở một thời điểm trong quá khứ thì dùng 〜ていました.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
田中さんは今、部屋で音楽を( )。
Có 今 và nói việc đang diễn ra nên dùng 聞いています. 聞きます chỉ thói quen hoặc việc sẽ làm, không phải 'đang'.
A「もしもし、今何を( )か。」B「テレビを見ています。」
B trả lời bằng 見ています nên A hỏi việc đang làm: 何をしていますか. します là hỏi việc sẽ làm, không khớp câu trả lời.